CHIA SẺ đến FACEBOOK

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

CHIA SẺ đến Twitter

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

CHIA SẺ đến Google

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

Thông Số Social Trading

social-trading-specifications

Forex

Ký hiệu Mô tả Spread
Lãi suất qua đêm

Long Short
Đòn bẩy Stop-out Stop level (pip)
AUDCAD Australian Dollar vs US Dollar 4.3
0.07 -0.86
1:100* 30% 5
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc 5.3
0.11 -1.26
1:100* 30% 5
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen 3.9
0.1 -1.18
1:100* 30% 5
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar 5.4
0.01 -0.09
1:100* 30% 5
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar 3.8
-0.13 -0.87
1:100* 30% 5
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc 5.5
0.05 -0.65
1:100* 30% 5
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen 4
0.04 -0.43
1:100* 30% 5
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen 6.5
-0.51 0.04
1:100* 30% 5
EURAUD Euro vs Australian Dollar 4.2
-2.25 0.19
1:100* 30% 5
EURCAD Euro vs Canadian Dollar 4.4
-0.99 0.08
1:100* 30% 5
EURCHF Euro vs Swiss Franc 5.3
0.02 -0.28
1:100* 30% 5
EURGBP Euro vs Great Britain Pound 4.6
-0.48 -0.18
1:100* 30% 5
EURJPY Euro vs Japanese Yen 4.1
-0.41 -0.18
1:100* 30% 5
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar 5.4
-2.26 0.19
1:100* 30% 5
EURUSD Euro vs US Dollar 3.7
-0.55 -0.17
1:100* 30% 5
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar 6
-2.28 0.19
1:100* 30% 5
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar 7.2
-0.57 0.05
1:100* 30% 5
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc 6.1
0.08 -0.93
1:100* 30% 5
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen 4.4
-0.17 -0.59
1:100* 30% 5
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar 8.2
-2.38 0.25
1:100* 30% 5
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar 4
-0.19 -0.37
1:100* 30% 5
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc 6.2
0.09 -1.57
1:100* 30% 5
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen 4.4
0.09 -1.44
1:100* 30% 5
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar 4.7
0.06 -1.04
1:100* 30% 5
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar 3.8
-0.66 -0.16
1:100* 30% 5
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc 5
-0.15 -0.77
1:100* 30% 5
USDHKD US Dollar vs Hong Kong Dollar 6
0.09 -1.02
1:100* 30% 5
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen 3.6
-0.18 -0.39
1:100* 30% 5

Kim loại

Ký hiệu Mô tả Spread
Lãi suất qua đêm

Long Short
Đòn bẩy Stop-out Stop level (pip)
XAGUSD Silver 9
-2.06 0.1
1:100 30% 5
XAUUSD Gold 9
-0.6 -0.24
1:100 30% 5
    Lưu ý:
  • Tất cả các cặp tiền đều có spread thay đổi như bảng trên
  • Với giao dịch social trading, tất cả các tài khoản đều có đòn bẩy mặc định là 1:100.
  • Các lệnh sẽ được xử lý theo giá thị trường