CHIA SẺ đến FACEBOOK

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

CHIA SẺ đến Twitter

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

CHIA SẺ đến Google

Điền mã IB hoặc số tài khoản Genera Account (Tùy chọn)

Các Mức Spread Forex

forex-specifications

Tại NatureForex, chúng tôi cung cấp một lượng lớn của các công cụ và báo với tỷ giá của các cặp tiền tệ chính đến năm chữ số thập phân, việc này cho phép chúng tôi chính xác hơn trong giá cả của chúng tôi cung cấp cho nhà giao dịch mức spread thấp nhất trên thị trường.

Thông tin chi tiết về điều kiện kinh doanh NatureForex được liệt kê dưới đây:

Kí hiệu Mô tả
Spread*

Standard Premium
Lãi suất chênh lệch qua đêm

Long Short
Đòn bẩy

1:200 1:1000
Stop-out level (%) Stop level (pip)
AUDCAD Australian Dollar vs US Dollar
2.3 1.8
0.71 -8.56
1:200 1:1000
30% 5
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc
3.7 3.2
1.05 -12.63
1:200 1:1000
30% 5
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen
1.5 1
0.98 -11.75
1:200 1:1000
30% 5
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar
1.9 0.9
0.07 -0.86
1:200 1:1000
30% 5
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar
1.7 1
-1.28 -8.68
1:200 1:1000
30% 5
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc
1.7 1.2
0.54 -6.47
1:200 1:1000
30% 5
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen
1.2 0.7
0.36 -4.27
1:200 1:1000
30% 5
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen
3.4 2.9
-5.1 0.42
1:200 1:1000
30% 5
EURAUD Euro vs Australian Dollar
1.5 1
-22.48 1.87
1:200 1:1000
30% 5
EURCAD Euro vs Canadian Dollar
1.4 0.9
-9.89 0.82
1:200 1:1000
30% 5
EURCHF Euro vs Swiss Franc
3.4 2.9
0.23 -2.78
1:200 1:1000
30% 5
EURGBP Euro vs Great Britain Pound
1.8 0.8
-4.78 -1.77
1:200 1:1000
30% 5
EURJPY Euro vs Japanese Yen
1.1 0.4
-4.11 -1.82
1:200 1:1000
30% 5
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar
4.1 3.6
-22.64 1.89
1:200 1:1000
30% 5
EURUSD Euro vs US Dollar
1 0.3
-5.49 -1.71
1:200 1:1000
30% 5
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar
2.2 1.2
-22.81 1.9
1:200 1:1000
30% 5
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar
3.7 3.2
-5.66 0.47
1:200 1:1000
30% 5
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc
4.1 3.6
0.77 -9.28
1:200 1:1000
30% 5
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen
1.2 0.7
-1.68 -5.87
1:200 1:1000
30% 5
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar
3.5 2.5
-23.78 2.5
1:200 1:1000
30% 5
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar
1.2 0.5
-1.93 -3.65
1:200 1:1000
30% 5
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc
3.7 3.2
0.94 -15.72
1:200 1:1000
30% 5
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen
1.5 1
0.86 -14.4
1:200 1:1000
30% 5
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar
2 1
0.63 -10.43
1:200 1:1000
30% 5
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar
1.5 1
-6.61 -1.62
1:200 1:1000
30% 5
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc
3.2 2.7
-1.53 -7.7
1:200 1:1000
30% 5
USDHKD US Dollar vs Hong Kong Dollar
7 6
0.85 -10.17
1:200 1:1000
30% 5
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen
1.1 -0.7
-1.84 -3.92
1:200 1:1000
30% 5
Kí hiệu Mô tả
Spread

Standard Premium
Lãi suất chênh lệch qua đêm

Long Short
Đòn bẩy

   
Stop-out Stop level (pip)
XAGUSD Silver
5 4
-20.64 1.04
1:200 1:1000
30% 5
XAUUSD Gold
5 4
-6 -2.4
1:200 1:1000
30% 5
Ký hiệu Mô tả Loại tiền tệ
Lãi suất chênh lệch qua đêm

Long Short
Min Spread Lãi suất gấp 3 Thời gian giao dịch (GMT+9) Thời gian nghỉ (GMT+9)
US30 The Dow Jones Industrial Average 30 Index USD
-15.05 -10.39
40 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
SPX500 US Stock Performance Mini-S&P 500 Index USD
-17.63 -12.18
100 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
GER30 German Stock Index DAX 30 Index EUR
-66.41 -88.15
300 Friday Mon 16:00 - Sat 6:00 6:00 - 16:00
UK100 UK Stock Performance FTSE 100 Index GBP
-56.19 -34.37
200 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
ESTX50 Europe Blue-Chip Stocks EuroStoxx 50 Index EUR
-2.66 -3.53
40 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
FRA40 French Stock Market CAC40 Index EUR
-28.98 -38.47
400 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
AUS200 S&P/ASX 200 Index AUD
0.35 -3.35
60 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
JPN225 SGX Nikkei 225 Index JPY
-16.17 -11.17
50 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
WTI West Texas Intermediate Light Sweet Crude Oil (WTl) USD
-7.61 -5.25
12 Friday Mon 8:00 - Sat 7:00 6:45 - 8:00
Ký hiệu Mô tả Loại hợp đồng Loại tiền tệ Số lượng hợp đồng Số thập phân Đơn vị đặt lệnh nhỏ nhất (số lot) Đơn vị đặt lệnh lớn nhất (số lot) Khoảng giãn (Min. spread) Đòn bảy Lãi suất qua đêm (Điểm) Lãi suất gấp 3 Thời gian giao dịch (GMT+9)
BTCUSD Bitcoin/USD Giao ngay USD 1 2 1.00 / 1.00 20 từ 150 1:4 - 1:20 Thay đổi hàng tháng Thứ 4 6:05 - 5:45
BTCEUR Bitcoin/EUR Giao ngay EUR 1 2 1.00 / 1.00 20 từ 150 1:4 - 1:20 Thay đổi hàng tháng Thứ 4 6:05 - 5:45
    Lưu ý:
  • Phí Swap được tính dựa trên đồng tiền cơ sở
  • Tất cả các cặp tiền đều có spread thay đổi như bảng trên
  • Các giao dịch forex được hưởng đòn bẩy từ 1:200 đến 1:1000, áp dụng cho tất cả các tài khoản forex. Các giao dịch kim loại, CFD, và dầu được hưởng đòn bẩy gấp 3 lần.
  • Các lệnh sẽ được xử lý theo giá thị trường
  • Cách tính Margin

    * Đối với Forex:
    Mức ký quỹ = Khối lượng*Khối lượng hợp đồng*Giá thị trường/Đòn bẩy Ví dụ: Khách hàng giao dịch 1 lot EUR USD, khối lượng hợp đồng 100,000, đòn bẩy 1:500 và giá thị trường tại thời điểm đó của EURUSD là 1.07560. Mức ký quỹ = 1*100000*1.07560/500= 215.12 USD
    * Đối với Oil và CFDs:
    Mức ký quỹ = Khối lượng*Khối lượng hợp đồng*Giá thị trường*(300/100)/Đòn bẩy. Ví dụ: Khách hàng giao dịch 1 lot SPX500, khối lượng hợp đồng 10, đòn bẩy 1:200 và giá thị trường tại thời điểm đó của SPX500 là 2032.00 Mức ký quỹ = 1 * 10 * 2032.00 *(300/100) / 200 = 304.80 USD

  • Không có mức ký quỹ bổ sung được tính khi một lệnh đối kháng được mở ra
  • Phí lãi suất qua đêm ngày thứ tư gấp 3 lần ngày thường